LAND CRUISER FJ

Giá từ 1210000000 VNĐ
Giá từ 1198000000 VNĐ
Giá từ 1198000000 VNĐ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

ĐẬM CHẤT RIÊNG - ĐA TRẢI NGHIỆM

Land Cruiser FJ được tạo ra dành cho những người không lựa chọn giữa thành phố và thiên nhiên. Một chiếc SUV mang DNA Land Cruiser huyền thoại, sẵn sàng đồng hành trên mọi hành trình.

THIẾT KẾ NGOẠI THẤT
MẠNH MẼ & KHÁC BIỆT

Đầu xe tạo hình vững chãi cùng thiết kế lưới tản nhiệt hình thang kết hợp mắt lưới đan xen thẩm mỹ, mang đến diện mạo khoẻ khoắn nhưng không kém phần tinh tế.

THIẾT KẾ NỘI THẤT
TIỆN NGHI & THOẢI MÁI

bảng điều khiển trung tâm được bố trí trực quan, thuận tiện cho mọi thao tác. Khoang lái với thiết kế hướng đến người lái, mang lại trải nghiệm điều khiển trực quan và tự tin

AN TOÀN
VỮNG LÁI MỌI HÀNH TRÌNH

LandCruiser FJ Hoàn Toàn Mới được trang bị các tính năng thuộc hệ thống Toyota Safety Sense tân tiến nhất, mang lại trải nghiệm an toàn tuyệt đối trên mọi cung đường.

VẬN HÀNH
CHỦ ĐỘNG & LINH HOẠT

Động cơ xăng 2.7L 2TR-FE bền bỉ, đáng tin cậy, mang đến khả năng vận hành ổn định trên mọi hành trình. Trục lái kích thước lớn giúp điều khiển chính xác, phản hồi tốt và giảm rung chấn. Hệ dẫn động 4WD bán thời gian kết hợp khóa vi sai cầu sau. Auto Limited slip differential (tự động hạn chế trượt vi sai) hỗ trợ tăng độ bám trên bề mặt trơn trượt. Chế độ khởi hành số 2 giúp kiểm soát lực kéo hiệu quả. Trục cơ sở ngắn cho khả năng xoay trở linh hoạt và vận hành ổn định.

Thông số kỹ thuật

Đặc tính kỹ thuật/ SPECIFICATION Phiên bản xăng
KÍCH THƯỚC/DIMENTIONS
Kích thước tổng thể bên ngoài/Overall dimension
(D x R x C/L x W x H) (mm x mm x mm)
Chiều dài cơ sở/Wheelbase (mm)
Chiều rộng cơ sở/ Tread
Trước/ Sau (Front/ Rear) (mm)
Khoảng sáng gầm xe/ Ground clearance (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu/ Minimum turning radius (m)
Trọng lượng không tải/ Curb weight (kg)
Trọng lượng toàn tải/ Gross weight (kg)
Dung tích bình nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L)
Dung tích khoang hành lý/ Cargo space (L)
ĐỘNG CƠ/ENGINE
Động cơ xăng/ Gasoline engine
Loại động cơ/ Engine code
Xy lanh/ Cylinders
Dung tích xy lanh/ Displacement (cc)
Hệ thống nhiên liệu/ Fuel system
Loại nhiên liệu/ Fuel type
Công suất tối đa/ Max output
(kw)hp@rpm
Mô men xoắn tối đa/ Max torque
Nm@rpm
Động cơ điện/ Motor generator
Công suất tối đa/ Max output
(kw)hp
Mô men xoắn tối đa/ Max torque
Nm
Tiêu chuẩn khí thải/ Emission standard
Tiêu thụ nhiên liệu/ Fuel consumption
Trong đô thị/ Urban
L/100km
Ngoài đô thị/ Ex-urban
L/100km
Ngoài đô thị/ Ex-urban
L/100km
TRUYỀN LỰC/ POWER TRAIN
Loại dẫn động/ Drivetrain
Hộp số/ Transmission type
Chế độ lái/ Drive mode
KHUNG GẦM/ BODY & CHASSIS
Hệ thống treo/ Suspension
Trước/ Front
Sau/ Rear
Hệ thống lái/ Steering system
Trợ lực lái/ Power steering
Vành & Lốp xe/ Tire & Wheel
Loại vành/ Type
Kích thước lốp/ Size
Phanh/ Brake
Trước/ Sau (Front/ Rear)
NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Cụm đèn trước/ Headlamp
Đèn chiếu gần/ Lo-beam
Đèn chiếu xa/ Hi-beam
Đèn chiếu sáng ban ngày/ Daytime running light
Hệ thống điều khiển đèn tự động/ Auto light control system
Chế độ đèn chờ dẫn đường/ Follow me home
Hệ thống cân bằng góc chiếu/ Headlamp leveling system
Cụm đèn sau/ Rear combination lamp
Đèn báo phanh trên cao/ Highmounted stop lamp
Đèn sương mù/ Fog lamp
Trước/ Front
Gương chiếu hậu ngoài/ Outer mirrors
Chức năng gập điện/ Power fold
Đèn chào mừng/ Welcome lamp
Gạt mưa/ Wiper
Trước/ Sau (Front/ Rear)
AN TOÀN BỊ ĐỘNG/ PASSIVE SAFETY
Túi khí/ Airbag
Túi khí người lái & hành khách phía trước/
Driver & front passenger airbag
Túi khí bên hông phía trước/ Side airbag
Túi khí rèm/ Curtain airbag
NỘI THẤT/ INTERIOR
Cụm đồng hồ trung tâm/ Combination meter
Loại đồng hồ/ Type
Màn hình hiển thị đa thông tin/ MID (Multi information display)
Kính trần xe toàn cảnh/ Panoramic glassroof
Tay lái/ Steering wheel
Loại tay lái/ Type
Chất liệu/ Material
Nút bấm điều khiển tích hợp/ Steering switch
Điều chỉnh/ Adjust
Lẫy chuyển số/ Paddle shift
Đèn trang trí khoang lái/ Ambient lighting
Ghế/ Seat
Chất liệu/ Material
Ghế lái/ Driver seat
Ghế sau/ Rear seat
TIỆN NGHI/ ULTILITY
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm/ Push start & Smart entry
Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động/ EPB & Brake Hold
Hệ thống điều hòa/ Air conditioner
Cửa gió sau/ Rear air ventilation
Hệ thống âm thanh/ Audio
Màn hình/ Display/td>
Số loa/ No of Speaker
Loa cao cấp/ Premium speaker
Kết nối điện thoại thông minh/ Smart connect
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói/ Voice control
Cổng sạc USB phía sau/ Rear USB charger
Khóa cửa điện/ Power door lock
Chức năng khóa cửa từ xa/ Wireless door lock
Cốp điều khiển điện và mở cốp rảnh tay/ Power back door & Kick sensor
Hệ thống sạc không dây/ Wireless charger
AN NINH/ HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM (SECURITY/ ANTI-THEFT SYSTEM)
Hệ thống báo động/ Alarm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ/ Immobilizer
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG/ ACTIVE SAFETY
Hệ thống an toàn Toyota/ Toyota Safety Sense
Cảnh báo tiền va chạm/ PCS
Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn/ LDA & LTA
Kiểm soát vận hành chân ga/ PMC
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành/ FDA
Đèn chiếu xa tự động/ AHB
Điều khiển hành trình chủ động/ ACC
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp/ TPWS
Hệ thống cảnh báo điểm mù/ BSM
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau/ RCTA
Hệ thống chống bó cứng phanh/ ABS
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp/ BA
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ EBD
Hệ thống cân bằng điện tử/ VSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo/ TRC
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ HAC
Đèn báo phanh khẩn cấp/ EBS
Camera hỗ trợ đỗ xe/ Parking support camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking sensors
Trước (Front)
Sau (Rear)
Thư Viện Ảnh
Contact Me on Zalo